DV Truyền hình cáp quang của VNPT
22/10/2019
2218

Dịch vụ truyền hình cáp quang của VNPT (MyTV) là dịch vụ truyền hình qua giao thức Internet kết nối băng thông rộng, MyTV có những tính năng nổi trội so với các phương thức truyền hình truyền thống, không chỉ mang đến kho nội dung theo yêu cầu hấp dẫn, phong phú, cập nhật hàng ngày mà còn cung cấp hơn 100 kênh truyền hình đặc sắc trong nước và quốc tế chuẩn SD và HD với khả năng tương tác hai chiều giữa khách hàng với dịch vụ, tạo nên nhiều điểm đặc biệt và hấp dẫn:

- Tạm dừng, tua, ghi và xem lại chương trình: giúp người xem có thể xem lại các chương trình yêu thích ngay cả khi chương trình đã diễn ra.

- Khóa kênh cần bảo vệ: dành cho phụ huynh khi cho các bé sử dụng MyTV, có thể khóa các kênh dành cho người lớn.

- Xem lịch phát sóng: biết trước chương trình phát sóng và lưu lại những kênh được yêu thích để xem khi có thời gian rãnh.

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ MYTV
Áp dụng từ ngày 16/01/2019.

Giá cước chưa bao gồm VAT.

I. Cước hòa mạng mới dịch vụ MyTV

- Khách hàng đăng ký dịch vụ MyTV không bao gồm bộ giải mã Set-top-box: Miễn phí.

- Khách hàng đăng ký dịch vụ MyTV bao gồm bộ giải mã Set-top-box:

+ Khách hàng trả sau: Cước hòa mạng MyTV 50.000 VNĐ/thuê bao.

+ Khách hàng trả trước: Miễn phí.

II. Cước thuê bao
Nội dung gói cước:

Tên Gói Nội dung tối thiểu trong gói
Chuẩn Truyền hình (122 kênh) + VTVCab (18 kênh)
Nâng cao Truyền hình (160 kênh)+ VOD + VTVCab (18 kênh)
VIP Truyền hình (160 kênh)+ VOD +Film (+) chuẩn+ VTVCab (18 kênh)

Giá cước dành cho TV thứ nhất

Loại Tên gói Giá cước MyTV thứ 1 (đồng/thuê bao – chưa VAT)
1 tháng 7 tháng 15 tháng
(1) (2) = (1)*6 (3)=(1)*12
APP Chuẩn 42.000 252.000 504.000
Nâng Cao 57.000 342.000 684.000
Vip 72.000 432.000 864.000
STB Chuẩn 82.000 492.000 984.000
Nâng Cao 97.000 582.000 1.164.000
Vip 112.000 672.000 1.344.000

Giá cước dành cho TV thứ 2 trở đi
Loại Tên gói Giá cước MyTV thứ 2 (đồng/thuê bao – chưa VAT)
1 tháng 7 tháng 15 tháng
(1) (2) = (1)*6 (3)=(1)*12
APP Chuẩn 27.000 162.000 324.000
Nâng Cao 34.000 204.000 408.000
Vip 42.000 252.000 504.000
STB Chuẩn 67.000 402.000 804.000
Nâng Cao 74.000 444.000 888.000
Vip 82.000 492.000 984.000

Giá cước các gói cộng thêm:

Tên gói

Nội dung và giá cước

Fim+

Kho phim chiếu rạp, phim bom tấn, phim Hollywood, phim Châu Á và phim Việt đầy hấp dẫn.
* Phim gói:
- Gói Fim+ chuẩn:

+ Miễn phí đối với thuê bao VIP.
+ Mức cước đối với thuê bao Chuẩn, Nâng cao: 30.000 đồng/tivi/tháng.
- Gói Fim+ cao cấp:
+ Mức cước đối với thuê bao Chuẩn, Nâng cao: 45.455 đồng/tivi/tháng.
+ Mức cước đối với thuê bao VIP: 27.273 đồng/tivi/tháng.
* Phim có phí: Chỉ từ 12.000 đồng/phim/48 giờ.

Danet

Cung cấp hàng nghìn giờ phim hấp dẫn: phim chiếu rạp, phim Hollywood, phim bom tấn, phim Châu Á và phim Việt đặc sắc,...
- Danet miễn phí (Danet go): Miễn phí
- Danet phim gói (Danet Buffetcine): Gói xem phim cả tháng chỉ 50.000 đồng/tivi/tháng.
- Danet thuê phim (Danet Cineplet): Gói thuê từng phim chỉ từ 12.000 đồng/phim/48 giờ.

Cloud Game

Cung cấp các tựa game thuộc rất nhiều thể loại khác nhau: game hành động, game mô phỏng, game thể thao...
- Gói Cloud Game Deluxe: 30.000 đồng/tivi/tháng. 
- Gói Cloud Game Điều khiển từ xa: 10.000 đồng/tivi/tháng.
- Gói Cloud Game Trò chơi trí tuệ: 10.000 đồng/tivi/tháng.
- Gói Thuê game lẻ: 5.000 đồng/bộ giải mã/ngày và 10.000 đồng/tivi/tuần.

Ceeshow

Livestream: Chỉ từ 8.000 đồng/chương trình/24 giờ.

Mức cước trần: 100.000 đồng/thiết bị/tháng.

Danh sách kênh gói Chuẩn
Danh sách kênh gói Nâng Cao - VIP

 GÓI CƯỚC TÍCH HỢP DỊCH VỤ MYTV VỚI DỊCH VỤ FIBER VNN

Gói cước dành cho Kh sử dụng TV thường:
STT Gói cước STB
MyTV Chuẩn MyTV Nâng Cao MyTV VIP
1 Home TV1 (30 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 222,500 239,000 255,500
Gói 7 tháng 1,335,000 1,434,000 1,533,000
Gói 15 tháng 2,670,000 2,868,000 3,066,000
2 Home TV2 (40 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 252,500 269,000 285,500
Gói 7 tháng 1,515,000 1,614,000 1,713,000
Gói 15 tháng 3,030,000 3,228,000 3,426,000
3 Home TV3 (50 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 276,000 292,500 309,000
Gói 7 tháng 1,656,000 1,755,000 1,854,000
Gói 15 tháng 3,312,000 3,510,000 3,708,000
4 Home Café (100 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 882,500 899,000 915,500
Gói 7 tháng 5,295,000 5,394,000 5,493,000
Gói 15 tháng 10,590,000 10,788,000 10,986,000
 Gói cước dành cho Kh sử dụng SmartTV:
STT Gói cước App
MyTV Chuẩn MyTV Nâng Cao MyTV VIP
1 Home TV1 (30 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 178,500 195,000 211,500
Gói 7 tháng 1,071,000 1,170,000 1,269,000
Gói 15 tháng 2,142,000 2,340,000 2,538,000
2 Home TV2 (40 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 208,500 225,000 241,500
Gói 7 tháng 1,251,000 1,350,000 1,449,000
Gói 15 tháng 2,502,000 2,700,000 2,898,000
3 Home TV3 (50 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 232,000 248,500 265,000
Gói 7 tháng 1,392,000 1,491,000 1,590,000
Gói 15 tháng 2,784,000 2,982,000 3,180,000
4 Home Café (100 MB + MyTV)   
Gói hàng tháng 838,500 855,000 871,500
Gói 7 tháng 5,031,000 5,130,000 5,229,000
Gói 15 tháng 10,062,000 10,260,000 10,458,000
 
 
Các tin khác
Thống kê truy cập
Lượt truy cập: 20824129
Đang online: 11